Samgurali Tskhaltubo
Georgia
Samgurali Tskhaltubo Resultados mais recentes
Samgurali Tskhaltubo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Samgurali Tskhaltubo ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Samgurali Tskhaltubo là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Samgurali Tskhaltubo để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Samgurali Tskhaltubo đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Samgurali Tskhaltubo đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Samgurali Tskhaltubo tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Samgurali Tskhaltubo tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Samgurali Tskhaltubo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Samgurali Tskhaltubo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Samgurali Tskhaltubo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Samgurali Tskhaltubo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Samgurali Tskhaltubo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Samgurali Tskhaltubo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Samgurali Tskhaltubo thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Samgurali Tskhaltubo có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Samgurali Tskhaltubo thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Samgurali Tskhaltubo có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Samgurali Tskhaltubo thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo có trung bình 6.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Samgurali Tskhaltubo thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo có trung bình 2.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Samgurali Tskhaltubo thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Samgurali Tskhaltubo có trung bình 3.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Samgurali Tskhaltubo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 23:14 | 9 | 30 | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 27:14 | 13 | 26 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:14 | 5 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:15 | 8 | 25 | |
| 5 | 16 | 5 | 6 | 5 | 21:24 | -3 | 21 | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:26 | -6 | 21 | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 23:21 | 2 | 20 | |
| 8 | 16 | 6 | 2 | 8 | 13:15 | -2 | 20 | |
| 9 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:22 | -7 | 17 | |
| 10 | 16 | 1 | 7 | 8 | 11:30 | -19 | 10 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation